Nghĩa tiếng Việt
ngầm, một cách ngụ ý
Đừng chỉ tra "implicitly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is understood or suggested without being directly stated
Câu ví dụ
The agreement was implicitly reached during the informal discussion .
Thỏa thuận đã được ngầm hiểu đạt được trong cuộc thảo luận không chính thức.
Luyện tập
"implicitly" nghĩa là gì?