implicitly

/ˌɪmˈpɫɪsətɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngầm, một cách ngụ ý
🎯
Đừng chỉ tra "implicitly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is understood or suggested without being directly stated
✏️
Câu ví dụ
The agreement was implicitly reached during the informal discussion .
Thỏa thuận đã được ngầm hiểu đạt được trong cuộc thảo luận không chính thức.
✅
Luyện tập

"implicitly" nghĩa là gì?