ambiguously

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mơ hồ, không rõ ràng
🎯
Đừng chỉ tra "ambiguously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is unclear, open to multiple interpretations, or lacking definite meaning
✏️
Câu ví dụ
The message in the email was conveyed ambiguously, requiring clarification .
Thông điệp trong email được truyền đạt mơ hồ, đòi hỏi sự làm rõ.
✅
Luyện tập

"ambiguously" nghĩa là gì?