unreservedly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không giữ lại, không che giấu
🎯
Đừng chỉ tra "unreservedly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without holding back, concealing thoughts, or showing any reservation
✏️
Câu ví dụ
He provided an unreservedly honest explanation for his actions , leaving no room for doubt .
Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích không giữ lại chân thành về hành động của mình, không để lại chỗ cho nghi ngờ.
✅
Luyện tập

"unreservedly" nghĩa là gì?