unreservedly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
không giữ lại, không che giấu
Đừng chỉ tra "unreservedly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
without holding back, concealing thoughts, or showing any reservation
Câu ví dụ
He provided an unreservedly honest explanation for his actions , leaving no room for doubt .
Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích không giữ lại chân thành về hành động của mình, không để lại chỗ cho nghi ngờ.
Luyện tập
"unreservedly" nghĩa là gì?