straightforwardly

/ˌstɹeɪtˈfɔɹwɝdɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thẳng thắn, rõ ràng
🎯
Đừng chỉ tra "straightforwardly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a clear, honest, and uncomplicated manner
✏️
Câu ví dụ
He addressed the issue straightforwardly, acknowledging the challenges .
Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách thẳng thắn, thừa nhận những thách thức.
✅
Luyện tập

"straightforwardly" nghĩa là gì?