obliquely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách gián tiếp, không thẳng thắn
🎯
Đừng chỉ tra "obliquely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is not direct or straightforward
✏️
Câu ví dụ
She hinted obliquely at the upcoming changes without revealing details .
Cô ấy gián tiếp ám chỉ những thay đổi sắp tới mà không tiết lộ chi tiết.
✅
Luyện tập

"obliquely" nghĩa là gì?