Nghĩa tiếng Việt
một cách gián tiếp, không thẳng thắn
Đừng chỉ tra "obliquely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is not direct or straightforward
Câu ví dụ
She hinted obliquely at the upcoming changes without revealing details .
Cô ấy gián tiếp ám chỉ những thay đổi sắp tới mà không tiết lộ chi tiết.
Luyện tập
"obliquely" nghĩa là gì?