synonymous

/səˈnɑnəməs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng nghĩa
🎯
Đừng chỉ tra "synonymous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a similar or identical meaning to another word or phrase in the same language or context
✏️
Câu ví dụ
In scientific writing , ' hypothesis ' and ' theory ' are not synonymous terms .
Trong văn bản khoa học, 'giả thuyết' và 'lý thuyết' không phải là những thuật ngữ đồng nghĩa.
✅
Luyện tập

"synonymous" nghĩa là gì?