multilingual

/ˌməɫtaɪˈɫɪŋwəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đa ngôn ngữ
🎯
Đừng chỉ tra "multilingual" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
referring to the ability to use or communicate in multiple languages
✏️
Câu ví dụ
Growing up in a multilingual household enriched my language skills .
Lớn lên trong một gia đình đa ngôn ngữ đã làm phong phú thêm kỹ năng ngôn ngữ của tôi.
✅
Luyện tập

"multilingual" nghĩa là gì?