multilingual
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đa ngôn ngữ
Definition (English)
referring to the ability to use or communicate in multiple languages
Câu ví dụ
Growing up in a multilingual household enriched my language skills .
Lớn lên trong một gia đình đa ngôn ngữ đã làm phong phú thêm kỹ năng ngôn ngữ của tôi.
Luyện tập
"multilingual" nghĩa là gì?