lexical

/ˈɫɛksɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
từ vựng, liên quan đến từ vựng
🎯
Đừng chỉ tra "lexical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the vocabulary or words of a language, including their meanings, usage, and relationships
✏️
Câu ví dụ
Lexical semantics examines the meanings of words and how they relate to each other within a language.
Ngữ nghĩa từ vựng nghiên cứu ý nghĩa của các từ và cách chúng liên quan đến nhau trong một ngôn ngữ.
✅
Luyện tập

"lexical" nghĩa là gì?