alphabetical

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo bảng chữ cái, liên quan đến bảng chữ cái
💡
Definition (English)
related to an alphabet
✏️
Câu ví dụ
Alphabetical characters represent the fundamental units of written language , each corresponding to a specific sound or concept .
Các ký tự chữ cái đại diện cho các đơn vị cơ bản của ngôn ngữ viết, mỗi ký tự tương ứng với một âm thanh hoặc khái niệm cụ thể.
Luyện tập

"alphabetical" nghĩa là gì?