Nghĩa tiếng Việt
theo bảng chữ cái, liên quan đến bảng chữ cái
Đừng chỉ tra "alphabetical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to an alphabet
Câu ví dụ
Alphabetical characters represent the fundamental units of written language , each corresponding to a specific sound or concept .
Các ký tự chữ cái đại diện cho các đơn vị cơ bản của ngôn ngữ viết, mỗi ký tự tương ứng với một âm thanh hoặc khái niệm cụ thể.
Luyện tập
"alphabetical" nghĩa là gì?