etymological

/ˌɛtəməˈɫɑdʒəkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
từ nguyên
🎯
Đừng chỉ tra "etymological" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the study or explanation of the origin and historical development of words
✏️
Câu ví dụ
Etymological analysis can shed light on cultural exchanges and historical migrations .
Phân tích từ nguyên có thể làm sáng tỏ các trao đổi văn hóa và di cư lịch sử.
✅
Luyện tập

"etymological" nghĩa là gì?