tactile

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xúc giác, liên quan đến xúc giác
🎯
Đừng chỉ tra "tactile" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the sense of touch or the ability to perceive objects by touch
✏️
Câu ví dụ
The tactile experience of holding a warm cup of tea on a cold winter's day brought a sense of coziness and comfort.
Trải nghiệm xúc giác khi cầm một tách trà nóng vào một ngày đông lạnh giá mang lại cảm giác ấm áp và thoải mái.
✅
Luyện tập

"tactile" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of General Anatomy