nasal

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc mũi, liên quan đến mũi
🎯
Đừng chỉ tra "nasal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(anatomy) connected with the nose
✏️
Câu ví dụ
Nasal irrigation with saline solution can help alleviate symptoms of sinusitis .
Rửa mũi bằng dung dịch nước muối có thể giúp giảm các triệu chứng viêm xoang.
✅
Luyện tập

"nasal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of General Anatomy