Nghĩa tiếng Việt
thuộc mũi, liên quan đến mũi
Đừng chỉ tra "nasal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(anatomy) connected with the nose
Câu ví dụ
Nasal irrigation with saline solution can help alleviate symptoms of sinusitis .
Rửa mũi bằng dung dịch nước muối có thể giúp giảm các triệu chứng viêm xoang.
Luyện tập
"nasal" nghĩa là gì?