hormonal

/ˈhɔɹˌmoʊnəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nội tiết tố, liên quan đến hormone
🎯
Đừng chỉ tra "hormonal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the body's hormones, which control different bodily functions
✏️
Câu ví dụ
Hormonal imbalances may contribute to irregular menstrual cycles in some women .
Mất cân bằng nội tiết tố có thể góp phần vào chu kỳ kinh nguyệt không đều ở một số phụ nữ.
✅
Luyện tập

"hormonal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of General Anatomy