Nghĩa tiếng Việt
nội tiết tố, liên quan đến hormone
Đừng chỉ tra "hormonal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the body's hormones, which control different bodily functions
Câu ví dụ
Hormonal imbalances may contribute to irregular menstrual cycles in some women .
Mất cân bằng nội tiết tố có thể góp phần vào chu kỳ kinh nguyệt không đều ở một số phụ nữ.
Luyện tập
"hormonal" nghĩa là gì?