Nghĩa tiếng Việt
mọng nước, đậm đà
Đừng chỉ tra "succulent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
juicy and full of flavor
Câu ví dụ
For dessert , we enjoyed a succulent pineapple upside-down cake that left a sweet and juicy impression .
Để tráng miệng, chúng tôi thưởng thức một chiếc bánh dứa lộn ngược ngon ngọt để lại ấn tượng ngọt ngào và mọng nước.
Luyện tập
"succulent" nghĩa là gì?