succulent

/ˈsəkjəɫɪnt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mọng nước, đậm đà
🎯
Đừng chỉ tra "succulent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
juicy and full of flavor
✏️
Câu ví dụ
For dessert , we enjoyed a succulent pineapple upside-down cake that left a sweet and juicy impression .
Để tráng miệng, chúng tôi thưởng thức một chiếc bánh dứa lộn ngược ngon ngọt để lại ấn tượng ngọt ngào và mọng nước.
✅
Luyện tập

"succulent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Food