fatty

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
béo, giàu chất béo
🎯
Đừng chỉ tra "fatty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of food) having a high amount of fat
✏️
Câu ví dụ
They limited their intake of fatty snacks like potato chips and instead snacked on nuts and fruit .
Họ hạn chế ăn đồ ăn nhẹ béo như khoai tây chiên và thay vào đó ăn các loại hạt và trái cây.
✅
Luyện tập

"fatty" nghĩa là gì?