Nghĩa tiếng Việt
béo, giàu chất béo
Đừng chỉ tra "fatty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of food) having a high amount of fat
Câu ví dụ
They limited their intake of fatty snacks like potato chips and instead snacked on nuts and fruit .
Họ hạn chế ăn đồ ăn nhẹ béo như khoai tây chiên và thay vào đó ăn các loại hạt và trái cây.
Luyện tập
"fatty" nghĩa là gì?