charismatic

/kɛɹɪzˈmætɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có sức hút, lôi cuốn
🎯
Đừng chỉ tra "charismatic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having an appealing and persuasive personality that attracts and influences others
✏️
Câu ví dụ
The charismatic salesman effortlessly convinces customers with his persuasive pitch and confidence .
Người bán hàng có sức hút dễ dàng thuyết phục khách hàng bằng bài thuyết trình thuyết phục và sự tự tin của mình.
✅
Luyện tập

"charismatic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Interpersonal Traits