Nghĩa tiếng Việt
có sức hút, lôi cuốn
Đừng chỉ tra "charismatic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having an appealing and persuasive personality that attracts and influences others
Câu ví dụ
The charismatic salesman effortlessly convinces customers with his persuasive pitch and confidence .
Người bán hàng có sức hút dễ dàng thuyết phục khách hàng bằng bài thuyết trình thuyết phục và sự tự tin của mình.
Luyện tập
"charismatic" nghĩa là gì?