strikingly

/ˈstɹaɪkɪŋɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nổi bật, ấn tượng
🎯
Đừng chỉ tra "strikingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is very noticeable or impressive
✏️
Câu ví dụ
The mountain range was strikingly majestic against the backdrop of the clear blue sky .
Dãy núi nổi bật hùng vĩ trên nền trời xanh trong.
✅
Luyện tập

"strikingly" nghĩa là gì?