atypically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách không điển hình, khác thường
Đừng chỉ tra "atypically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unlike what is expected or ordinary
Câu ví dụ
The restaurant 's menu was atypically diverse , offering a wide range of international cuisines .
Thực đơn của nhà hàng khác thường đa dạng, cung cấp một loạt các món ăn quốc tế.
Luyện tập
"atypically" nghĩa là gì?