conventionally

/kənˈvɛnʃənəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo cách thông thường, theo truyền thống
🎯
Đừng chỉ tra "conventionally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that follows established customs, practices, or norms
✏️
Câu ví dụ
Meetings are conventionally scheduled during regular business hours .
Các cuộc họp được lên lịch theo thông lệ trong giờ làm việc bình thường.
✅
Luyện tập

"conventionally" nghĩa là gì?