irregularly

/ˌɪˈɹɛɡjəɫɝɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đều đặn
🎯
Đừng chỉ tra "irregularly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in an unpredictable or uneven manner
✏️
Câu ví dụ
The gardener planted flowers irregularly for a natural look .
Người làm vườn trồng hoa không đều để có vẻ ngoài tự nhiên.
✅
Luyện tập

"irregularly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Regularity and Irregularity