eccentrically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách lập dị, một cách kỳ quặc
🎯
Đừng chỉ tra "eccentrically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is peculiar or odd
✏️
Câu ví dụ
The inventor designed the machine eccentrically, defying conventional engineering principles .
Nhà phát minh đã thiết kế cỗ máy một cách lập dị, thách thức các nguyên tắc kỹ thuật thông thường.
✅
Luyện tập

"eccentrically" nghĩa là gì?