abnormally

/æbˈnɔɹməɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách bất thường, không bình thường
🎯
Đừng chỉ tra "abnormally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not in a typical or expected manner
✏️
Câu ví dụ
The machine functioned abnormally after the recent software update .
Máy hoạt động bất thường sau bản cập nhật phần mềm gần đây.
✅
Luyện tập

"abnormally" nghĩa là gì?