Nghĩa tiếng Việt
một cách bất thường, không bình thường
Đừng chỉ tra "abnormally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not in a typical or expected manner
Câu ví dụ
The machine functioned abnormally after the recent software update .
Máy hoạt động bất thường sau bản cập nhật phần mềm gần đây.
Luyện tập
"abnormally" nghĩa là gì?