electric kettle

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ấm điện, bình đun nước điện
🎯
Đừng chỉ tra "electric kettle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a kitchen appliance used for boiling water quickly and efficiently, usually made of metal or plastic and equipped with a heating element, a water-level indicator, and an automatic shut-off feature
✏️
Câu ví dụ
I bought a new electric kettle because my old one was taking too long to heat up .
Tôi đã mua một ấm điện mới vì cái cũ mất quá nhiều thời gian để đun nóng.
✅
Luyện tập

"electric kettle" nghĩa là gì?