snow blower
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
máy thổi tuyết, máy dọn tuyết
Đừng chỉ tra "snow blower" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a machine used to clear snow from surfaces such as driveways, sidewalks, and roads
Câu ví dụ
As the snow piled up , I pulled out the snow blower to keep our walkway safe and clear .
Khi tuyết chất đống, tôi lấy máy quét tuyết ra để giữ lối đi của chúng tôi an toàn và thông thoáng.
Luyện tập
"snow blower" nghĩa là gì?