Nghĩa tiếng Việt
quay, xoay
Đừng chỉ tra "rotary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
referring to something that revolves around an axis or a central point, such as a wheel
Câu ví dụ
The rotary knob on the stereo controls the volume of the music .
Nút xoay trên máy stereo điều chỉnh âm lượng của âm nhạc.
Luyện tập
"rotary" nghĩa là gì?