rotary

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quay, xoay
🎯
Đừng chỉ tra "rotary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
referring to something that revolves around an axis or a central point, such as a wheel
✏️
Câu ví dụ
The rotary knob on the stereo controls the volume of the music .
Nút xoay trên máy stereo điều chỉnh âm lượng của âm nhạc.
✅
Luyện tập

"rotary" nghĩa là gì?