starkly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rõ rệt, hiển nhiên
🎯
Đừng chỉ tra "starkly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is easily noticeable, highlighting a clear and obvious contrast
✏️
Câu ví dụ
The movie 's ending was starkly different from what the audience expected .
Kết thúc của bộ phim rõ ràng khác với những gì khán giả mong đợi.
✅
Luyện tập

"starkly" nghĩa là gì?