distinctively

/dɪˈstɪŋktɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách khác biệt, một cách dễ nhận biết
🎯
Đừng chỉ tra "distinctively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is easily recognizable
✏️
Câu ví dụ
The car 's engine produces a distinctively loud sound .
Động cơ của chiếc xe tạo ra âm thanh đặc biệt lớn.
✅
Luyện tập

"distinctively" nghĩa là gì?