Nghĩa tiếng Việt
một cách khác biệt, một cách dễ nhận biết
Đừng chỉ tra "distinctively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is easily recognizable
Câu ví dụ
The car 's engine produces a distinctively loud sound .
Động cơ của chiếc xe tạo ra âm thanh đặc biệt lớn.
Luyện tập
"distinctively" nghĩa là gì?