discernibly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
có thể nhận thấy, rõ ràng
Đừng chỉ tra "discernibly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that can be perceived or recognized
Câu ví dụ
The flavor profile of the dish was discernibly unique .
Hồ sơ hương vị của món ăn là có thể nhận biết độc đáo.
Luyện tập
"discernibly" nghĩa là gì?