noticeably

/ˈnoʊtɪsəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng chú ý, rõ ràng
🎯
Đừng chỉ tra "noticeably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is easily observed or recognized
✏️
Câu ví dụ
The room 's atmosphere changed noticeably after the announcement .
Bầu không khí trong phòng thay đổi đáng chú ý sau thông báo.
✅
Luyện tập

"noticeably" nghĩa là gì?