singularly

/ˈsɪŋɡjəɫɝɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đặc biệt, một cách đáng chú ý
🎯
Đừng chỉ tra "singularly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is notably distinctive or unusually remarkable
✏️
Câu ví dụ
The building 's architecture was singularly modern and innovative .
Kiến trúc của tòa nhà đặc biệt hiện đại và sáng tạo.
✅
Luyện tập

"singularly" nghĩa là gì?