Nghĩa tiếng Việt
một cách khó nhận thấy, không thể nhận biết được
Đừng chỉ tra "imperceptibly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is impossible or extremely difficult to perceive or notice
Câu ví dụ
The details of the document changed imperceptibly after multiple revisions .
Các chi tiết của tài liệu đã thay đổi không thể nhận thấy sau nhiều lần sửa đổi.
Luyện tập
"imperceptibly" nghĩa là gì?