imperceptibly

/ˌɪmpɝˈsɛptɪbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách khó nhận thấy, không thể nhận biết được
🎯
Đừng chỉ tra "imperceptibly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is impossible or extremely difficult to perceive or notice
✏️
Câu ví dụ
The details of the document changed imperceptibly after multiple revisions .
Các chi tiết của tài liệu đã thay đổi không thể nhận thấy sau nhiều lần sửa đổi.
✅
Luyện tập

"imperceptibly" nghĩa là gì?