Nghĩa tiếng Việt
cơ bản, chủ yếu
Đừng chỉ tra "staple" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used or consumed regularly by many people as a fundamental part of daily life
Câu ví dụ
Coffee is a staple beverage for many people to start their day .
Cà phê là thức uống chủ yếu của nhiều người để bắt đầu ngày mới.
Luyện tập
"staple" nghĩa là gì?