staple

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơ bản, chủ yếu
🎯
Đừng chỉ tra "staple" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used or consumed regularly by many people as a fundamental part of daily life
✏️
Câu ví dụ
Coffee is a staple beverage for many people to start their day .
Cà phê là thức uống chủ yếu của nhiều người để bắt đầu ngày mới.
✅
Luyện tập

"staple" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Significance