monumental

/ˌmɑnjəˈmɛnəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồ sộ, phi thường
🎯
Đừng chỉ tra "monumental" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having exceptional importance or significant impact
✏️
Câu ví dụ
The agreement marked a monumental achievement in international diplomacy .
Thỏa thuận đánh dấu một thành tựu monumental trong ngoại giao quốc tế.
✅
Luyện tập

"monumental" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Significance