Nghĩa tiếng Việt
đồ sộ, phi thường
Đừng chỉ tra "monumental" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having exceptional importance or significant impact
Câu ví dụ
The agreement marked a monumental achievement in international diplomacy .
Thỏa thuận đánh dấu một thành tựu monumental trong ngoại giao quốc tế.
Luyện tập
"monumental" nghĩa là gì?