Nghĩa tiếng Việt
giả mạo, ngụy tạo
Đừng chỉ tra "spurious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of documents or objects) pretending to be genuine
Câu ví dụ
The report contained spurious data , undermining the research .
Báo cáo chứa dữ liệu giả mạo, làm suy yếu nghiên cứu.
Luyện tập
"spurious" nghĩa là gì?