phony

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giả, lừa đảo
🎯
Đừng chỉ tra "phony" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not based on honesty or truth and intended to mislead others
✏️
Câu ví dụ
The phony signature on the document was quickly discovered during the investigation .
Chữ ký giả mạo trên tài liệu đã nhanh chóng bị phát hiện trong quá trình điều tra.
✅
Luyện tập

"phony" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Originality