pseudo

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giả, không chính thống
🎯
Đừng chỉ tra "pseudo" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
appearing to be genuine or legitimate but actually not
✏️
Câu ví dụ
The pseudo intellectual pretended to understand complex theories but couldn’t explain them.
Kẻ giả trí thức tỏ ra hiểu các lý thuyết phức tạp nhưng không thể giải thích chúng.
✅
Luyện tập

"pseudo" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Originality