counterfeit

/ˈkaʊntɝˌfɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giả mạo, nhái
🎯
Đừng chỉ tra "counterfeit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
made to closely resemble something else, typically with the intention to deceive
✏️
Câu ví dụ
The store was selling counterfeit bags .
Cửa hàng đang bán những chiếc túi giả mạo.
✅
Luyện tập

"counterfeit" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Originality