Nghĩa tiếng Việt
giả mạo, nhái
Đừng chỉ tra "counterfeit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
made to closely resemble something else, typically with the intention to deceive
Câu ví dụ
The store was selling counterfeit bags .
Cửa hàng đang bán những chiếc túi giả mạo.
Luyện tập
"counterfeit" nghĩa là gì?