forged

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giả mạo, làm giả
🎯
Đừng chỉ tra "forged" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
illegally or deceitfully copied, often to mimic an original item or document
✏️
Câu ví dụ
The forged checks were used in a bank fraud scheme to steal money from unsuspecting victims .
Những tờ séc giả mạo đã được sử dụng trong một kế hoạch lừa đảo ngân hàng để đánh cắp tiền từ các nạn nhân không ngờ tới.
✅
Luyện tập

"forged" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Originality