inseparable

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể tách rời, gắn bó
💡
Definition (English)
not able to be separated or detached
✏️
Câu ví dụ
His inseparable bond with his dog was evident in their daily walks .
Mối quan hệ không thể tách rời của anh ấy với con chó của mình thể hiện rõ trong những lần đi dạo hàng ngày.
Luyện tập

"inseparable" nghĩa là gì?