Nghĩa tiếng Việt
nhân viên bán hàng, đại diện thương mại
Đừng chỉ tra "salesperson" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person whose job is selling goods
Câu ví dụ
He asked the salesperson about the warranty for the TV .
Anh ấy đã hỏi nhân viên bán hàng về bảo hành của chiếc TV.
Luyện tập
"salesperson" nghĩa là gì?