salesperson

/ˈseɪɫzˌpɝsən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhân viên bán hàng, đại diện thương mại
🎯
Đừng chỉ tra "salesperson" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person whose job is selling goods
✏️
Câu ví dụ
He asked the salesperson about the warranty for the TV .
Anh ấy đã hỏi nhân viên bán hàng về bảo hành của chiếc TV.
✅
Luyện tập

"salesperson" nghĩa là gì?