Nghĩa tiếng Việt
sơ đẳng, cơ bản
Đừng chỉ tra "rudimentary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
consisting of fundamental and basic principles
Câu ví dụ
The guide provided only rudimentary instructions for assembling the furniture .
Hướng dẫn chỉ cung cấp những chỉ dẫn cơ bản để lắp ráp đồ nội thất.
Luyện tập
"rudimentary" nghĩa là gì?