rudimentary

/ˌɹudəˈmɛntɝi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sơ đẳng, cơ bản
🎯
Đừng chỉ tra "rudimentary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
consisting of fundamental and basic principles
✏️
Câu ví dụ
The guide provided only rudimentary instructions for assembling the furniture .
Hướng dẫn chỉ cung cấp những chỉ dẫn cơ bản để lắp ráp đồ nội thất.
✅
Luyện tập

"rudimentary" nghĩa là gì?