Nghĩa tiếng Việt
đơn giản hóa, làm cho dễ hiểu
Đừng chỉ tra "simplified" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
made easier to understand or use by reducing complexity or removing unnecessary details
Câu ví dụ
The simplified instructions allowed even young children to complete the activity without assistance .
Hướng dẫn đơn giản hóa cho phép ngay cả trẻ nhỏ cũng có thể hoàn thành hoạt động mà không cần hỗ trợ.
Luyện tập
"simplified" nghĩa là gì?