simplified

/ˈsɪmpɫəˌfaɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đơn giản hóa, làm cho dễ hiểu
🎯
Đừng chỉ tra "simplified" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
made easier to understand or use by reducing complexity or removing unnecessary details
✏️
Câu ví dụ
The simplified instructions allowed even young children to complete the activity without assistance .
Hướng dẫn đơn giản hóa cho phép ngay cả trẻ nhỏ cũng có thể hoàn thành hoạt động mà không cần hỗ trợ.
✅
Luyện tập

"simplified" nghĩa là gì?