streamlined

/ˈstɹimˌɫaɪnd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tinh giản, được đơn giản hóa
🎯
Đừng chỉ tra "streamlined" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
made more efficient by removing unnecessary elements or steps
✏️
Câu ví dụ
The company introduced a streamlined process for onboarding new employees .
Công ty đã giới thiệu một quy trình tinh gọn để đào tạo nhân viên mới.
✅
Luyện tập

"streamlined" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Simplicity