Nghĩa tiếng Việt
tinh giản, được đơn giản hóa
Đừng chỉ tra "streamlined" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
made more efficient by removing unnecessary elements or steps
Câu ví dụ
The company introduced a streamlined process for onboarding new employees .
Công ty đã giới thiệu một quy trình tinh gọn để đào tạo nhân viên mới.
Luyện tập
"streamlined" nghĩa là gì?