effortless
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không cần nỗ lực, dễ dàng
Definition (English)
done with little or no difficulty
Câu ví dụ
The singer's voice was so powerful that hitting high notes seemed effortless.
Giọng hát của ca sĩ mạnh mẽ đến mức hát những nốt cao dường như không cần nỗ lực.
Luyện tập
"effortless" nghĩa là gì?