effortless

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không cần nỗ lực, dễ dàng
💡
Definition (English)
done with little or no difficulty
✏️
Câu ví dụ
The singer's voice was so powerful that hitting high notes seemed effortless.
Giọng hát của ca sĩ mạnh mẽ đến mức hát những nốt cao dường như không cần nỗ lực.
Luyện tập

"effortless" nghĩa là gì?