Nghĩa tiếng Việt
thiêu đốt, nóng như thiêu
Đừng chỉ tra "roasting" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
regarding extremely hot temperatures, often causing discomfort or sweating
Câu ví dụ
The roasting weather prompted many to cool off in swimming pools or at the beach.
Thời tiết nóng như thiêu khiến nhiều người phải làm mát trong hồ bơi hoặc ở bãi biển.
Luyện tập
"roasting" nghĩa là gì?