roasting

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiêu đốt, nóng như thiêu
🎯
Đừng chỉ tra "roasting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
regarding extremely hot temperatures, often causing discomfort or sweating
✏️
Câu ví dụ
The roasting weather prompted many to cool off in swimming pools or at the beach.
Thời tiết nóng như thiêu khiến nhiều người phải làm mát trong hồ bơi hoặc ở bãi biển.
✅
Luyện tập

"roasting" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temperature