Nghĩa tiếng Việt
nóng bỏng, thiêu đốt
Đừng chỉ tra "boiling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having an intense, almost unbearable heat
Câu ví dụ
Tourists carried water bottles to stay hydrated in the boiling sun.
Du khách mang theo chai nước để giữ nước dưới ánh mặt trời thiêu đốt.
Luyện tập
"boiling" nghĩa là gì?