boiling

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nóng bỏng, thiêu đốt
💡
Definition (English)
having an intense, almost unbearable heat
✏️
Câu ví dụ
Tourists carried water bottles to stay hydrated in the boiling sun.
Du khách mang theo chai nước để giữ nước dưới ánh mặt trời thiêu đốt.
Luyện tập

"boiling" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temperature