Nghĩa tiếng Việt
nhiều lần, lặp đi lặp lại
Đừng chỉ tra "repeatedly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that occurs multiple times
Câu ví dụ
They practiced the dance routine repeatedly.
Họ đã luyện tập điệu nhảy nhiều lần.
Luyện tập
"repeatedly" nghĩa là gì?