recursively

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đệ quy, theo phương pháp đệ quy
🎯
Đừng chỉ tra "recursively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that involves repeating a process, method, or procedure until a specific condition is met
✏️
Câu ví dụ
The artist refined the design recursively, adjusting details in successive drafts .
Nghệ sĩ đã tinh chỉnh thiết kế một cách đệ quy, điều chỉnh chi tiết trong các bản nháp liên tiếp.
✅
Luyện tập

"recursively" nghĩa là gì?