recursively
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách đệ quy, theo phương pháp đệ quy
Đừng chỉ tra "recursively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that involves repeating a process, method, or procedure until a specific condition is met
Câu ví dụ
The artist refined the design recursively, adjusting details in successive drafts .
Nghệ sĩ đã tinh chỉnh thiết kế một cách đệ quy, điều chỉnh chi tiết trong các bản nháp liên tiếp.
Luyện tập
"recursively" nghĩa là gì?