anew

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lại, một lần nữa
🎯
Đừng chỉ tra "anew" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
from the beginning but in a new or fresh manner
✏️
Câu ví dụ
After the disagreement , they chose to discuss the issue anew.
Sau bất đồng, họ đã chọn thảo luận vấn đề lại từ đầu.
✅
Luyện tập

"anew" nghĩa là gì?