repetitively

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách lặp đi lặp lại, theo cách lặp lại
🎯
Đừng chỉ tra "repetitively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that involves doing or saying something multiple times, often in the same way
✏️
Câu ví dụ
In training , soldiers march repetitively to build discipline and coordination .
Trong huấn luyện, binh lính hành quân một cách lặp đi lặp lại để xây dựng kỷ luật và phối hợp.
✅
Luyện tập

"repetitively" nghĩa là gì?