repetitively
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách lặp đi lặp lại, theo cách lặp lại
Đừng chỉ tra "repetitively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that involves doing or saying something multiple times, often in the same way
Câu ví dụ
In training , soldiers march repetitively to build discipline and coordination .
Trong huấn luyện, binh lính hành quân một cách lặp đi lặp lại để xây dựng kỷ luật và phối hợp.
Luyện tập
"repetitively" nghĩa là gì?